ballast resistor

ballast resistor

A technician installs a ballast resistor into an electrical circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện trở ổn định (ballast resistor): một loại điện trở được lắp vào mạch điện để bù đắp cho những thay đổi ( dụ như thay đổi do nhiệt độ dao động). giúp duy trì dòng điện ổn định trong mạch, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống như đánh lửa ô tô hoặc đèn huỳnh quang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ballast resistor in the ignition system prevents the coil from overheating. (Điện trở ổn định trong hệ thống đánh lửa ngăn cuộn dây quá nóng.)
    • A faulty ballast resistor can cause the engine to misfire. (Một điện trở ổn định bị lỗi có thể khiến động cơ đánh lửa sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ballast resistor circuit": mạch điện điện trở ổn định.
    • The ballast resistor circuit is designed to handle voltage fluctuations. (Mạch điện trở ổn định được thiết kế để xử lý các biến động điện áp.)
  • "to replace the ballast resistor": thay thế điện trở ổn định.
    • You need to replace the ballast resistor if the headlights flicker. (Bạn cần thay thế điện trở ổn định nếu đèn pha nhấp nháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballast (n): chấn lưu (trong đèn huỳnh quang), hoặc vật liệu nặng dùng để ổn định (như trong tàu thủy).
    • The ballast in the lamp stabilizes the current. (Chấn lưu trong đèn ổn định dòng điện.)
  • Resistor (n): điện trở (linh kiện điện tử cơ bản).
    • A resistor limits the flow of electric current. (Một điện trở giới hạn dòng điện chạy qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilizing resistor: điện trở ổn định (thuật ngữ kỹ thuật thay thế).
  • Current-limiting resistor: điện trở giới hạn dòng (nhấn mạnh chức năng hạn chế dòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to ballast out": (không phổ biến) dùng để chỉ việc loại bỏ sự mất ổn định bằng điện trở.
    • The circuit ballasts out the voltage spikes. (Mạch điện loại bỏ các xung điện áp bằng điện trở ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ballast resistor" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.